CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG CHUYỂN VÀ ĐO KIỂM
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG CHUYỂN & ĐO KIỂM - LIFTING AND VERIFICATION MEASURE EQUIPMENT.,JSC
Địa chỉ: Số 12 ngõ 942 đường Láng, quận Đống Đa, TP Hà Nội
Điện Thoại: 024 8582 2159   -   Fax: 024 3791 7621   -   Email:sales@lavme.vn   -   website: lavme.vn
Năng lực tạo nên giá trị - Chuyên sâu cho từng sản phẩm
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Tel:
Fax:
Tel:  04.8582.2159
04.3791.7621
Fax: 04.3791.7621
Phòng kinh doanh
0984 322 364
Email:
sales@lavme.vn
Phòng kỹ thuật
0936 36 8731
Email:
hotrokythuat@lavme.vn
Phòng kế toán
0987 674 866
Email:
accounting@lavme.vn
Phòng xuất nhập khẩu
0988 666 281
Email:
import-export@lavme.vn
Đang online
15
Tổng lượt truy cập
2.568.087

BỘ THỔI VÒNG XOAY

Bộ thổi vòng xoay
 
 
 
 Gọi để được tư vấn cấu hình phù hợp nhất
 Tel :(024) 8582 2159
 Kỹ thuật: 0936 36 8731

Thông số kỹ thuật

Ứng dụng :

·        Vận chuyển ngũ cốc

·        Ngành công nghiệp giấy

·        Nhà máy xi măng

·        Bơm công nghiệp

·        Sản xuất thủy tinh

·        Sản xuất nước đá

·        Thông gió các đường hầm

·        Công nghiệp đánh bắt cá

 Thông số kỹ thuật:

  • Giới hạn cột áp : 500 – 3500 mm H2O.
  • Giới hạn lưu lượng : 0.6 – 28 m3/ph.
  • Công suất động cơ : 0.18 – 15 KW.
  • Nhiệt độ tối đa của gió tại ngõ ra : 4000 C.

 

MSP

Motor (KW)

Vol (V)

Ampe (A)

Cột áp
(mmH2O)

Lưu lượng
(m3/ph)

Vào/ra
(mm)

Độ ồn
(dB)

Trọng lượng

1 pha

TS - 018S

0.18

110/220

2.4/1.2

500/700

0.6/0.8

25

60/65

9

TS - 037S

0.37

110/220

5/2.5

1000/1200

1.3/1.5

32

65/70

15

TS - 075S

0.74

110/220

14/7

1600/1800

2.4/2.6

38

67/72

20

TS - 150S

1.5

110/220

30/15

2000/2500

3.2/4.5

51

70/75

35

TS - 220S

2.2

110/220

44/22

2500/2800

5/6.2

51

70/75

40

3 pha

TS - 018 

0.18

220/380

1.2

500/700

0.6/0.8

25

60/65

9

TS - 037 

0.37

220/380

1.8

1000/1200

1.3/1.5

32

65/70

15

TS - 075 

0.74

220/380

3

1600/1800

2/2.2

38

67/72

20

TS - 150 

1.5

220/380

5.4

2000/2500

3.2/4.5

51

70/75

30

TS - 220 

2.2

220/380

8

2500/2800

5/6.2

51

70/75

35

TS - 370

3.7

220/380

13

2600/3200

7/8.3

51

77/78

55

TS - 550

5.5

220/380

19

2800/3500

7.5/9.5

64

80/85

85

TS - 750

7.5

220/380

24

2900/3400

9.0/11

64

80/85

95

TS - 1011

11

220/380

36

2500/3000

20/24

102

82/87

175

TS - 1015

15

220/380

47

3000/3500

25/28

102

82/87

182

Bình luận với Facebook
Bình luận với Google
© Copyright (C) LAVME .,JSC. All rights reserved 2010